Bỏ qua

Content Ticket

Nội Dung Ticket

Sau khi ticket được tạo, truy cập vào trang Ticket và ấn vào ticket cần xem. Một ticket được tạo sẽ bao gồm rất nhiều trường. Mỗi trường sẽ được định nghĩa tương ứng với bảng sau:

Trường Ý nghĩa
Ticket ID ID tự động sinh
Title Tiêu đề ticket (bắt buộc)
Office Name Tên Sensor / Office (bắt buộc)
Agent Name Tên Agent (bắt buộc khi liên quan)
Status Trạng thái ticket (Auto-updated theo Phase)
Priority Mức ưu tiên
Phase Giai đoạn xử lý (theo ISO 27035)
IP/Source IP IP liên quan
Content/Detail Message Mô tả và evidence (bắt buộc)
Created By Người tạo (User hoặc System nếu do SOAR)
Assign to user Người được giao xử lý
Attachment File đính kèm (JPG/PNG/PDF/logs)

Ghi chú

  • Status thường tự động cập nhật khi Phase thay đổi.
  • Dùng Attachment để kèm bằng chứng (mẫu log, screenshot).