Bỏ qua

Sensorman

Giới thiệu

Sensorman là một ứng dụng được thiết kế với cơ chế phân quyền hạn chế nhằm đảm bảo an toàn và ổn định cho hệ thống.

Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu rủi ro trong việc thực thi các lệnh có quyền cao hoặc thao tác nhầm, từ đó ngăn ngừa các sự cố ngoài ý muốn và đảm bảo tính toàn vẹn, an toàn của hệ thống.

Hướng dẫn sử dụng

Từ sensor, truy cập vào VM socmanager bằng dòng lệnh:

ssh sensorman@192.168.122.10

Giao diện Sensorman hiển thị như sau:

2.1 Danh sách các thành phần trong Sensorman:

  • Services Manager: Quản lý dịch vụ qua systemctl.
  • Supervisor Manager: Quản lý các dịch vụ chạy qua supervisor.
  • Connection Check: Kiểm tra kết nối (nslookup, netcat).
  • Ping: Kiểm tra khả năng kết nối bằng ping.
  • List Interfaces: Liệt kê danh sách interface.
  • Tail Log: Hỗ trợ xem log theo thời gian thực.
  • Check Storage: Kiểm tra dung lượng lưu trữ.
  • Span Port Capture: Thu thập dữ liệu span port qua interface bằng tcpdump.

2.2 Chi tiết từng thành phần

2.2.1 Services Manager

Trên menu chính, chọn Services Manager.

  1. Danh sách các services systemctl được hỗ trợ (ấn space để lựa chọn).
  2. Custom service: Cho phép nhập service muốn kiểm tra.
  3. Status: Chọn hành động start / restart / stop.
  4. Nhấn OK để xác nhận, Cancel để hủy bỏ.

Ví dụ:

  • Chọn service: sshd.
  • Action: status để kiểm tra trạng thái.

Kết quả sẽ hiển thị như ảnh. Nhấn ESC để thoát ra menu chính.

2.2.2 Supervisor Manager

Trên menu chính, chọn Supervisor Manager.

  1. Chọn trạng thái.
  2. Điền thông tin Program name, mặc định là all.
  3. Nhấn OK để xác nhận, Cancel để hủy bỏ.

Ví dụ:

  • Action: Chọn status.
  • Program name: Chọn all.

Kết quả sẽ hiển thị như ảnh. Nhấn ESC để thoát ra menu chính.

2.2.3 Connection Check

Trên menu chính, chọn Connection Check.

  1. Action: Chọn nslookup / netcat.
  2. Address: Chọn địa chỉ có sẵn để kiểm tra.
  3. Custom address: Nhập địa chỉ tùy ý.
  4. Chọn port tùy ý (áp dụng cho netcat).
  5. Nhấn OK để xác nhận, Cancel để hủy bỏ.

Ví dụ:

  • Action: Chọn nslookup.
  • Address: Chọn google.com.

2.2.4 Ping

Trên menu chính, chọn Ping.

  1. Action: Chọn Ping.
  2. Custom address: Nhập địa chỉ muốn ping tới.
  3. Nhấn OK để xác nhận, Cancel để hủy bỏ.

Ví dụ:

  • Action: Chọn Ping.
  • Address: Chọn 8.8.8.8.

2.2.5 List Interfaces

Trên menu chính, chọn List Interfaces.

2.2.6 Tail Log

Trên menu chính, chọn Tail Log.

  • Path: Điền đường dẫn muốn kiểm tra.
  • Nhấn OK để xác nhận, Cancel để hủy bỏ.

Ví dụ:

  • Kiểm tra Path: /var/syslog/flowclick.log.

2.2.7 Check Storage

Trên menu chính, chọn Check Storage.

  • Action: Chọn df -h / lsblk / Find large files.
  • Folder: Nhập thư mục muốn kiểm tra.

Ví dụ:

  • Action: Chọn df -h.
  • Folder: Chọn /var để kiểm tra dung lượng.

2.2.8 Span Port Capture

Trên menu chính, chọn Span Port Capture.

  • Interface: Nhập interface tùy chọn.
  • Nhấn OK để xác nhận, Cancel để hủy bỏ.

Ví dụ:

  • Interface: Chọn eth_SPAN để kiểm tra.
  • Folder: Chọn /var để kiểm tra dung lượng.